Biết Quyền Lợi Của Bạn
Hiểu rõ quyền lợi tại nơi làm việc, mức lương tối thiểu và các tiêu chuẩn việc làm ở mỗi tỉnh bang.
| Tỉnh | Mức Lương | Có Hiệu Lực | Ghi Chú |
|---|---|---|---|
| Ontario | $17.60/giờ | 1 th��ng 10 năm 2025 | Được xem xét hàng năm. Nhân viên phục vụ rượu có cùng mức lương. |
| British Columbia | $17.85/giờ | 1 tháng 6 năm 2025 | Điều chỉnh hàng năm vào ngày 1 tháng 6 theo CPI. |
| Alberta | $15.00/giờ | 1 tháng 10 năm 2018 | Không có kế hoạch tăng. Học sinh dưới 18 tuổi: $13.00/giờ. |
| Quebec | $16.10/giờ | 1 tháng 5 năm 2025 | Nhân viên nhận tiền tip: $12.90/giờ. |
| Manitoba | $16.00/giờ | 1 th��ng 10 năm 2025 | Điều chỉnh hàng năm dựa trên CPI và mức lương trung bình. |
| Saskatchewan | $15.35/giờ | 1 th��ng 10 năm 2025 | Được lập chỉ mục hàng năm theo CPI. |
| Nova Scotia | $16.50/giờ | 1 th��ng 10 năm 2025 | Được xem xét hàng năm. Mức lương mới có hiệu lực từ ngày 1 tháng 10 năm 2025. |
| New Brunswick | $15.65/giờ | 1 tháng 4 năm 2025 | Được lập chỉ mục theo CPI. |
| Newfoundland & Labrador | $16.00/giờ | 1 tháng 4 năm 2025 | Được xem xét hàng năm. |
| Prince Edward Island | $16.50/giờ | 1 th��ng 10 năm 2025 | Được xem xét hàng năm vào ngày 1 tháng 4. |
| Yukon | $17.94/giờ | 1 tháng 4 năm 2025 | Được lập chỉ mục hàng năm theo CPI. |
| Northwest Territories | $16.95/giờ | 1 tháng 9 năm 2025 | Được Hội đồng Tiêu chuẩn Việc làm xem xét. |
| Nunavut | $19.75/giờ | 1 tháng 9 năm 2025 | Mức lương tối thiểu cao nhất ở Canada. Phản ánh chi phí sinh hoạt cao. |
Thông tin trên trang này phản ánh luật pháp và dữ liệu tính đến tháng 3 năm 2026. Luật pháp thường xuyên thay đổi - luôn xác minh với các nguồn chính phủ chính thức hoặc chuyên gia pháp lý. Trang này không cấu thành lời khuyên pháp lý.